| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#76 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆT NAM 10000 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Buffy-headed marmoset |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KHỈ ĐẦU VÀNG 2004 YEAR OF THE MONKEY 999 Fine Silver (Translation: Buffy-headed marmoset Jiashen (21st element of the sexagenary cycle)) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2004 - proof - 6 200 |
| ID Numisquare | 8921691840 |
| Ghi chú |