| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 10000 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE GOAT 999 FINE SILVER |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Singapore Mint, Singapore |
| Số lượng đúc | 2003 - - 6 200 |
| ID Numisquare | 3751119240 |
| Ghi chú |