| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 2002 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 38.7 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#63 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, date and denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HÒA XÃ HỘl CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 2002 10000 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Multicolor holographic surrounded by Chinese zodiac; horse in center |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE HORSE 999 FINE SILVER 2002 NGỰA VIỆT NAM |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2002 - Proof - 6 200 |
| ID Numisquare | 3246168490 |
| Ghi chú |