| Đơn vị phát hành | Western African States |
|---|---|
| Năm | 1977-1992 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 000 Francs CFA (10 000 XOF) |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#9 |
| Mô tả mặt trước | Spinning apparatus, girl |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE DES ETATES DE L`AFRIQUE DE L`OUEST DIX MILLE FRANCS (Translation: Central Bank of the States of West Africa, Ten Thousand Francs) |
| Mô tả mặt sau | Spinning mill |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE CENTRALE DES ETATES DE L`AFRIQUE DE L`OUEST (Translation: Central Bank of the States of West Africa) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | Signatures 2007: Hamad Ibn Saud Al Sayari; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2009: Muhammad Al Jasser; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2012: Fahad Al Mubarak; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. |
| ID Numisquare | 4384665490 |
| Ghi chú |