| Đơn vị phát hành | Zaire (1971-1997) |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Nouveaux Zaïres (10 000 ZRN) |
| Tiền tệ | New Zaire (1993-1998) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 155.50 g |
| Đường kính | 62 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#27, Schön#67, Fr#2 |
| Mô tả mặt trước | Map of Africa and coat of arms, legend above, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU ZAIRE 1996 |
| Mô tả mặt sau | Leopard in tree. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | WILDLIFE OF AFRICA 10 000 NOUVEAUX ZAÏRES |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 199 |
| ID Numisquare | 9764673170 |
| Ghi chú |