10 000 Pesos Elephant

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1993
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesos (10 000 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 32.4 mm
Độ dày 2.04 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#31, Schön#33
Mô tả mặt trước National coat of arms with the words `UNIDADE LUTA PROGRESSO`, denomination below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU 10 000 PESOS
Mô tả mặt sau Elephant standing on the map of Africa, date at the bottom left, legend above.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEFESA DA NATUREZA Elefante 1993
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1993 - Proof - 10 000
ID Numisquare 5321591440
Ghi chú
×