| Đơn vị phát hành | Guinea-Bissau (1976-date) |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 000 Pesos (10 000 GWP) |
| Tiền tệ | Peso (1975-1997) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 16 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | May 1997 |
| Tài liệu tham khảo | KM#27, Schön#28 |
| Mô tả mặt trước | National arms of Guinea-Bissau |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADE LUTA PROGRESSO 10 000 PESOS |
| Mô tả mặt sau | Portuguese ships arriving at the coast |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NUNO TRISTÃO DESCOBRIDOR DA GUINÉ-BISSAU 1446 1991 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 - - 1991 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 3196053130 |
| Ghi chú |