10 000 Pesos XXV Olympic Games-Floor Exercise

Đơn vị phát hành Guinea-Bissau (1976-date)
Năm 1992
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 000 Pesos (10 000 GWP)
Tiền tệ Peso (1975-1997)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 19.67 g
Đường kính 38 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến May 1997
Tài liệu tham khảo KM#30, Schön#31
Mô tả mặt trước National crest and value
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPÚBLICA DA GUINÉ-BISSAU UNIDADE LUTA PROGRESSO 10000 PESOS
Mô tả mặt sau Woman gymnast doing floor exorcise with ball, with stadium in background
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XXV OLIMPÍADA-BARCELONA 1992
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1992 - Proof - 10 000
ID Numisquare 5105568700
Ghi chú
×