| Đơn vị phát hành | Soviet Union |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 000 Roubles (10 000) |
| Tiền tệ | Soviet Republic (RSFSR) ‒ Rouble (1921-1923) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 213 × 132 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#97 |
| Mô tả mặt trước | Dark-brown on brown and red underprint, swastika in underprint at centre |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Double-headed eagle at centre |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | Signatures 2007: Hamad Ibn Saud Al Sayari; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2009: Muhammad Al Jasser; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2012: Fahad Al Mubarak; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. |
| ID Numisquare | 4879299000 |
| Ghi chú |