| Đơn vị phát hành | Japan |
|---|---|
| Năm | 1984-1993 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 000 Yen |
| Tiền tệ | Yen (1871-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 160 × 76 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | National Printing Bureau (国立印刷局, Imperial Printing Bureau of Japan), Japan (1871-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#99 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Yukichi Fukuzawa at right. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 10000 10000 FR888888W 日本銀行券 壱万円 日本銀行 福沢諭吉 FR888888W 大蔵省印刷局製造 (Translation: Bank of Japan note Ten thousand yen Bank of Japan Yukichi Fukuzawa Manufactured by the Finance Ministry Printing Bureau) |
| Mô tả mặt sau | A pair of pheasants. |
| Chữ khắc mặt sau | NIPPON GINKO 10000 10000 YEN (Translation: Bank of Japan 10,000 yen) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Portrait of Yukichi Fukuzawa |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 7962568860 |
| Ghi chú |