Æ10

Đơn vị phát hành Hamaxitos
Năm 400 BC - 310 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.32 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#341
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lyre
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 310 BC) - -
ID Numisquare 6364374530
Ghi chú
×