10 Afghanis

Đơn vị phát hành Afghanistan
Năm 1979
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 10 Afghanis (أفغاني) (10 AFA)
Tiền tệ First afghani (1925-2003)
Chất liệu Paper
Kích thước 115 × 52 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in Goznak (Гознак, Экспедиция заготовления государственных бумаг), Russia (1818-date)
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#55
Mô tả mặt trước Seal of The Afghanistan Bank - which depicts an Eucratides I-era coin (171-145 BC) with a cornucopia in front in upper centre, and Afghan ornamental pattern
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Salang Pass (3878 m) connecting northern Afghanistan with Parwan Province
Chữ khắc mặt sau
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 5533655520
Ghi chú
×