10 Ariary motto A

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 6.47 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày
Hình dạng Heptagonal (7-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#18
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKA DEMOKRATIKA MALAGASY ariary 10 1992
(Translation: Malagasy democratic republic)
Mô tả mặt sau Man cutting peat within circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY FOLO TANINDRAZANA TOLOM - PIAVOTANA FAHAFAHANA
(Translation: 10 Ariary Homeland Revolution Freedom)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1992 - -
ID Numisquare 7635108220
Ghi chú
×