10 Ariary motto C

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Ariary
Tiền tệ Franc (1963-2004)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 2.05 mm
Hình dạng Heptagonal (7-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Michael Hibbit
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 10 1999
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Man cutting peat within circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY FOLO TANINDRAZANA FAHAFAHANA FANDROSOANA
(Translation: 10 Ariary Homeland Liberty Progress)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 2670926760
Ghi chú
×