10 Ariary motto D

Đơn vị phát hành Madagascar
Năm 2016-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Ariary
Tiền tệ Ariary (2003-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 6.5 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Heptagonal (7-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#31
Mô tả mặt trước Star above value within 3/4 wreath
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPOBLIKAN`I MADAGASIKARA ariary 10 2016
(Translation: Republic of Madagascar)
Mô tả mặt sau Man cutting peat within circle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ARIARY FOLO FITIAVANA TANINDRAZANA FANDROSOANA
(Translation: 10 Ariary Affection Homeland Progress)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2016 - -
2021 - -
ID Numisquare 5092569520
Ghi chú
×