10 Aurar

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1981
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Aurar (0.10 ISK)
Tiền tệ New króna (1980-date)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.00 g
Đường kính 17.00 mm
Độ dày 1.00 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 October 2003
Tài liệu tham khảo KM#25, Schön#28, SIEG#15
Mô tả mặt trước Griðungur the bull, one of the four traditional protector spirits (`Landvættir`) of Iceland.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÍU AURAR ÍSLAND 1981
(Translation: Ten Aurar Iceland)
Mô tả mặt sau Face value above a Flying squid.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1981 - - 50 000 000
1981 - Proof - 15 000
ID Numisquare 6748441340
Ghi chú
×