| Đơn vị phát hành | Iceland |
|---|---|
| Năm | 1922-1940 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Aurar (0.10 ISJ) |
| Tiền tệ | Old króna (1885-1980) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 1.5 g |
| Đường kính | 14.70 mm |
| Độ dày | 1.10 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Schön#4, SIEG#10, SIEG#11, Hede#5, KM#1.1, KM#1.2 |
| Mô tả mặt trước | Icelandic coat of arms and royal monogram of King Christian X of Denmark topped with a crown. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1925 C X R· HCN ♥GJ (Translation: Christian 10, King) |
| Mô tả mặt sau | Face value at the center, with ornaments to left and right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ÍSLAND 10 AURAR (Translation: Iceland) |
| Cạnh | Milled |
| Xưởng đúc | Royal Danish Mint (Den Kongelige Mønt), Copenhagen, Denmark (1739-date) Royal Mint (Tower Hill), London,United Kingdom (1810-1975) |
| Số lượng đúc | 1922 HCN; GJ - KM#1.1 - 300 000 1923 HCN; GJ - KM#1.1 - 302 000 1925 HCN; GJ - KM#1.1 - 321 025 1929 N; GJ - KM#1.1 - 176 126 1933 N; GJ - KM#1.1 - 157 147 1936 N; GJ - KM#1.1 - 213 007 1939 N; GJ - KM#1.1 - Overdate variety exists; see comments - 208 000 1940 - KM#1.2 - 1 500 000 1940 - KM#1.2 - Proof - |
| ID Numisquare | 7811637950 |
| Ghi chú |