10 Aurar - Christian X

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1942
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Aurar (0.10 ISJ)
Tiền tệ Old króna (1885-1980)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 1.5 g
Đường kính 16.00 mm
Độ dày 1.10 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1a, Schön#4a, SIEG#12, Hede#6
Mô tả mặt trước Icelandic coat of arms and royal monogram of King Christian X of Denmark topped with a crown.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1942 C X R·
(Translation: Christian 10, King)
Mô tả mặt sau Face value at the center, with ornaments to left and right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ÍSLAND 10 AURAR
(Translation: Iceland)
Cạnh Milled
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1942 - - 2 000 000
1942 - Proof -
ID Numisquare 5287567800
Ghi chú
×