| Đơn vị phát hành | Portuguese Timor (1910-2002) |
|---|---|
| Năm | 1945-1951 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Avos (0.10) |
| Tiền tệ | Pataca (1894-1959) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1970 |
| Tài liệu tham khảo | KM#5 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA PORTUGUESA 1948 (Translation: Colony of Timor) |
| Mô tả mặt sau | Small circles within cross |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | COLONIA DE TIMOR 10 AVOS (Translation: Portuguese Republic) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1945 - - 50 000 1948 - - 500 000 1951 - - 1 000 000 |
| ID Numisquare | 4034555260 |
| Ghi chú |