| Đơn vị phát hành | Macau |
|---|---|
| Năm | 1967-1976 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Avos (0.10 MOP) |
| Tiền tệ | Pataca (1894-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (79% Copper, 20% Zinc, 1% Nickel) |
| Trọng lượng | 4.6 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2a, Schön#2a |
| Mô tả mặt trước | Shield within crowned globe flanked by stars around. Date at bottom |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | * MACAU * 門 澳 * 1975 * |
| Mô tả mặt sau | Value flanked by upper and lower dots within circle |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA PORTUGUESA 毫 壹 *10 AVOS* |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1967 - Ø 22,0 mm - 5 525 000 1968 - Ø 22,0 mm - 6 975 000 1975 - Ø 22,0 mm - 20 000 000 1975 - Ø 23,5 mm - 1976 - Ø 22,0 mm - |
| ID Numisquare | 2965892090 |
| Ghi chú |