10 Baisa - Haitham

Đơn vị phát hành Oman
Năm 2020
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Baisa
Tiền tệ Rial (1972-date)
Chất liệu Copper plated steel
Trọng lượng 4.08 g
Đường kính 22.50 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#200
Mô tả mặt trước The National Emblem with the name of the Sultan above and the Sultanate of Oman below.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước هَيثم بن طَارق سُلطان عُمَان
(Translation: Haitham bin Tariq Sultan of Oman)
Mô tả mặt sau The denomination in Arabic. The denomination in English – The word Baisa in English. Hijri and Gregorian dates in Arabic.
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau عشر بيسَات 10 BAISA ١٤٤١هـ ٢٠٢٠مـ
(Translation: Ten Baisa 10 Baisa AD 2020 AH 1441)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1441 (2020) - ١٤٤١ ٢٠٢٠ -
ID Numisquare 9999360880
Ghi chú
×