10 Baisa - Said

Đơn vị phát hành Dhofar Governorate
Năm 1940
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Baisa (0.05)
Tiền tệ Dhofari rial (1940-1970)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.1 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#22, Schön#8
Mô tả mặt trước Omani emblem - dagger and crossed swords
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước ظفار ١٠ بيسة ١٠ بيسة ١٣٥٩
(Translation: Dhofar 10 Baisa 10 Baisa 1359)
Mô tả mặt sau Arabic text
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau الواثق بالله سعيد بن تيمور سلطان مسقط وعمان
(Translation: Confident in God Sa`id bin Taimur Sultan of Muscat and Oman)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1359 (1940) - ١٣۵٩ - 522 000
1359 (1940) - ١٣۵٩ Proof -
1359 (1940) - ١٣۵٩ Proof Sets (KM#PS1) -
1359 (1940) - ١٣۵٩ Proof Sets (KM#PS2) -
ID Numisquare 1233341380
Ghi chú
×