| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 1997 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Bolivianos (10 BOB) |
| Tiền tệ | Second boliviano (1986-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1997 |
| Tài liệu tham khảo | KM#209, Schön#43 |
| Mô tả mặt trước | National arms surrounded by all other arms from the countries that shared mintage of this 3rd series. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | *****REPUBLICA DE BOLIVIA***** |
| Mô tả mặt sau | Folklore dancer. Surrounded by lettering. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LA DIABLADA DANZA TRADICIONAL Bs10 *1997* (Translation: `La Diablada`, traditional dance) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1997 - Proof - 6 000 |
| ID Numisquare | 7567194330 |
| Ghi chú |