| Đơn vị phát hành | Chingkiang, City of |
|---|---|
| Năm | 1905 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cash (0.01) |
| Tiền tệ | Yuan (1905-1912) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.18 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#78, Y#78.1-3 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left with flower in the centre, all with Manchu characters above and more Chinese ideograms around. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese, Mongolian / Manchu |
| Chữ khắc mặt trước | ᠪᠠᡩᠠᡵᠠᠩᡤᠠ ᡩᠣᡵᠣ ᠶᡠᠸᠠᠨ ᠪᠣᠣ 江清 光 寶元 緒 文十錢制當 (Translation: Guangxu (Emperor) / Yuanbao (Original currency) Chingkiang (Province) Guangxu (Emperor) / Yuanbao (Original currency) Currency worth 10 Cash (Wen)) |
| Mô tả mặt sau | Dragon with pearl at centre surrounded by English legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TSING-KIANG TEN CASH (Translation: Chingkiang) |
| Cạnh | Reeded or smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1905) - Y#78: Large Ching (清); reeded edge - ND (1905) - Y#78.1: Large Ching (清); smooth edge - ND (1905) - Y#78.2: Small Ching (清); reeded edge - ND (1905) - Y#78.3: Small Ching (清); smooth edge - |
| ID Numisquare | 7114343460 |
| Ghi chú |