10 Cash Minguo Tongbao

Đơn vị phát hành Republic of China
Năm 1912
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cash
Tiền tệ Cash (1912)
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#24.8
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese
Chữ khắc mặt trước  民 寶 通  國
(Translation: Min Guo Tong Bao Republic`s currency)
Mô tả mặt sau One Chinese ideogram above and one below.
Chữ viết mặt sau Chinese
Chữ khắc mặt sau 當 十
(Translation: Dang Shi Value 10)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1912) - -
ID Numisquare 2588290840
Ghi chú
×