| Đơn vị phát hành | Portuguese Guinea (1910-1975) |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centavos (0.10) |
| Tiền tệ | Escudo (1914-1975) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.5 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#12, Schön#8 |
| Mô tả mặt trước | Denomination encircled by Protector. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GUINÉ 1973 |
| Mô tả mặt sau | At top is Country with National Emblem in the Middle, Split shield with Portuguese coat of arms on the left |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA . PORTUGUESA 10 CENTAVOS (Translation: Portuguese Republic 10 Centavos) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1973 - - 100 067 |
| ID Numisquare | 5144861960 |
| Ghi chú |