| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1976-1989 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centavos |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Brass (70% Copper, 30% Zinc) |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#76.1a, Schön#37 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms NOTE: different size of outer legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS REP CA DE · HONDURAS · LIBRE · SOBERANA · INDEPENDIENTE · 15 SEPT BRE 1821 · 1989 (Translation: Republic of Honduras Republic of Honduras, Free, Sovereign and Independent 15 September 1821) |
| Mô tả mặt sau | Value within laurel wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DIEZ 10 CENTAVOS DE LEMPIRA (Translation: Ten 10 Centavos of a Lempira) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1976 - KM#76.1a (without clouds) - 10 000 000 1989 - KM#76.1a (without clouds, huge letters) - 15 000 000 |
| ID Numisquare | 6697304910 |
| Ghi chú |