| Đơn vị phát hành | Bolivia |
|---|---|
| Năm | 2010-2012 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centavos |
| Tiền tệ | Second boliviano (1986-date) |
| Chất liệu | Copper clad steel |
| Trọng lượng | 1.85 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#214, Schön#46 |
| Mô tả mặt trước | National arms of Bolivia, circular legend with new country name, star on bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADO PLURINACIONAL DE BOLIVIA (Translation: Plurinational state of Bolivia) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within inner rope circle, motto between beaded outer circle and inner rope circle, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LA UNION ES LA FUERZA 10 CENTAVOS • 2012 • (Translation: Unity is strength 10 Centavos 2012) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - 2012 - - 80 000 000 |
| ID Numisquare | 5267851090 |
| Ghi chú |