| Đơn vị phát hành | State of Mexico |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centavos (0.10) |
| Tiền tệ | Peso (1915-1916) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 24.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#681 |
| Mô tả mặt trước | National arms above RM |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RM |
| Mô tả mặt sau | Value above cent sign |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 C |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND - Hand stamped. Varieties exist. Size varies. - |
| ID Numisquare | 2750811970 |
| Ghi chú |