10 Centesimi - Pivs XI

Đơn vị phát hành Vatican City
Năm 1929-1938
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centesimi (0.10 VAL)
Tiền tệ Lira (1929-2001)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.5 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Aurelio Mistruzzi
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#2
Mô tả mặt trước Crowned coat of arms divides date, name of pope
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PIVS XI P·M·AN·X 19 31
(Translation: Pius XI Pontifex Maximus (highest priest) Year Ten (of his reign))
Mô tả mặt sau St. Peter bust right, value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau STATO DELLA CITTÀ DEL VATICANO C. 10
(Translation: State of Vatican City)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1929 - VIII - 10 000
1930 - IX - 90 000
1931 - X - 90 000
1932 - XI - 90 000
1934 - XIII - 90 000
1935 - XIV - 90 000
1936 - XV - 81 000
1937 - XVI - 81 000
1938 - XVII -
ID Numisquare 2165517960
Ghi chú
×