10 Centimes

Đơn vị phát hành Barbaira, Commune of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1795-1959)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.46 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo El Mon.#10.2
Mô tả mặt trước Face value surrounded by the issuer`s name.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước UNION DES COMMERÇANTS DE BARBAIRA 10c-
Mô tả mặt sau Face value only.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c.
Cạnh
Xưởng đúc A. Duseaux & Cie, Paris, France(1830-date)
Số lượng đúc ND - (fr) Revers avec grènetis -
ND - (fr) Revers sans grènetis -
ID Numisquare 1357826470
Ghi chú
×