10 Centimes

Địa điểm Bayonne, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.1 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#20.2
Mô tả mặt trước Transmitter spelled out in three lines.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DROGUERIE CANTON BAYONNE
Mô tả mặt sau Facial value surrounded by the legend.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau REMBOURSABLE 10c EN MARCHANDISES
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1662405420
Ghi chú
×