10 Centimes Chambers of Commerce Coinage

Đơn vị phát hành Djibouti (notgeld)
Năm 1921
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1883-1949)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1945
Tài liệu tham khảo KM#Tn6
Mô tả mặt trước Gazelle turned left. 3 palm trees on the right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CHAMBRE DE COMMERCE 1921 DJIBOUTI
Mô tả mặt sau Denomination within a wreath of wheat.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CMES THEVENON
(Translation: CHAMBER OF COMMERCE)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1921 - -
ID Numisquare 4124295150
Ghi chú
×