10 centimes - Exposition de Madagascar

Địa điểm Madagascar
Năm 1952
Loại Local coin token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.5 g
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Scalloped
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Lec#80
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EXPOSITION DE MADAGASCAR ATTRACTIONS 10 1952
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TECHNIQUES D`AUJOURD`HUI PERSPECTIVES DE DEMAIN 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 3881040890
Ghi chú
×