| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Centimes |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 4.0 g |
| Đường kính | 22.0 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#146 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Jean-Claude Duvalier, facing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAITI JOURNEE MONDIALE DE L`ALIMENTATION (Translation: Republic of Haiti World Food Day) |
| Mô tả mặt sau | Sun above farmer in field on tractor |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEVELOPPEMENT 1981 0.10 GOURDES (Translation: Development) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | R Rome, Italy (476-date) |
| Số lượng đúc | 1981 R - - 15 000 |
| ID Numisquare | 6991957500 |
| Ghi chú |