10 Centimes - Léopold II

Đơn vị phát hành Congo Free State (1885-1908)
Năm 1887-1894
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Centimes (0.10)
Tiền tệ Franc (1887-1960)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 20.1 g
Đường kính 35.2 mm
Độ dày 3.12 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Léopold Wiener
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#4, LA#VCM-5
Mô tả mặt trước Five Léopold II monograms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước * LEOPOLD II ROI DES BELGES SOUV.DE L`ETAT INDEP.DU CONGO
Mô tả mặt sau Shining star
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau *** 10 Ces *** L 1888 W
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1887 - - 40 000
1888 - -
1889 - - 100 000
1894 - - 150 000
ID Numisquare 2366629250
Ghi chú
×