10 Centimes - Société Cooperative Altayrac

Địa điểm Algeria
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Square with rounded corners
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Lec#186b
Mô tả mặt trước Altairac Cooperative Society
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 10c SOCIÉTÉ COOPÉRATIVE ALTAIRAC
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c FC
Xưởng đúc Francis Cartaux, Paris, France
Số lượng đúc
ID Numisquare 7480714710
Ghi chú
×