10 Centimes - Société d'Alimentation Nogent-en-Bassigny

Địa điểm Nogent-en-Bassigny, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Nickel-zinc
Trọng lượng 1.3 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#15.2
Mô tả mặt trước Face value and name of the company in a grenetis, surrounded by the legend.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SOCIÉTÉ D`ALIMENTATION L`ECONOME 10c_ ·NOGENT EN BASSIGNY·
Mô tả mặt sau Face value in a grenetis.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10c_
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4752961730
Ghi chú
×