10 Centimes Sociétés des Houillères du Sud Oranais

Địa điểm Kénadsa, Commune of
Năm 1918-1954
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.00 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Milled
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ Federal republic (1776-date)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Lec#296, El Mon.#10.2
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước HOUILLERE DE 10 c KENADSA
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 c
Xưởng đúc Schaaf Manufacturing Co., Minneapolis (Minnesota), United States (1911-1982)
Số lượng đúc
ID Numisquare 4104005620
Ghi chú
×