10 Centimos Sabadell

Đơn vị phát hành Sabadell, Municipality of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Centimos (0.10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Cardboard
Trọng lượng
Đường kính 36 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Turró#2238
Mô tả mặt trước Orange round cardboard with black lettering and two horizontal lines on top and bottom.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DISTRIBUCIÓ RACIONAMENT SABADELL
(Translation: Distribution Rationing)
Mô tả mặt sau Orange round cardboard with black face value.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CÈNTIMS
(Translation: 10 Centimos)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 2812800400
Ghi chú
×