| Đơn vị phát hành | Kiau Chau |
|---|---|
| Năm | 1909 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10) |
| Tiền tệ | Dollar (1907-1914) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Cu; 25% Ni) |
| Trọng lượng | 4.00 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Paul Sturm Reverse: Otto Schultz |
| Lưu hành đến | 7 November 1914 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2, Schön#2, PCGS#131993, PCGS#131994, PCGS#397244 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms within a beaded circle, all surrounded by more ideograms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 島青 大 寶國 德 角壹 元壹洋大當枚十每 (Translation: Tsingtao Great German Empire`s currency 1 Jiao Every 10 pieces is worth 1 Yuan) |
| Mô tả mặt sau | The Imperial German Coat-of-Arms (including an anchor) separating the value and surrounded by legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEUTSCH. KIAUTSCHOU GEBIET 10 CENT 1909 (Translation: German Kiautschou Territory) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1909 - - 670 000 1909 - Proof - |
| ID Numisquare | 3162416660 |
| Ghi chú |