10 Cents

Đơn vị phát hành French Indochina
Năm 1885-1895
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10 ICFP)
Tiền tệ Piastre (1880-1952)
Chất liệu Silver (.900)
Trọng lượng 2.721 g
Đường kính 19 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Jean-Auguste Barre
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Lec#129->135
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE FRANÇAISE BARRE 1885
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau · INDO-CHINE FRANÇAISE · 10 CENT. A TITRE 0,900 POIDS 2.721
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (A)
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1885 A - Lec#129 - 2 040 000
1885 A - Proof -
1888 A - Lec#130 - 1 000 000
1889 A - Lec#131, burnished flan - 100
1892 A - Lec#132 - 200 000
1893 A - Lec#133 - 600 000
1894 A - Lec#134 - 500 000
1895 A - Lec#135 - 600 000
ID Numisquare 3577182720
Ghi chú
×