| Đơn vị phát hành | French Indochina |
|---|---|
| Năm | 1895-1897 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10 ICFP) |
| Tiền tệ | Piastre (1880-1952) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#2a, Lec#136->139 |
| Mô tả mặt trước | Marianne seated left with fasces, date in exergue |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE BARRE 1895 (Translation: French Indochina) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | · INDO-CHINE FRANÇAISE · 10 CENT. A TITRE 0,900 POIDS 2 GR. 7 (Translation: French Indochina 0.900 purity, 2.7 grams) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (A) Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1895 A - Lec#136 - 300 000 1896 A - Lec#137 - 1896 A - Lec#138 - 650 000 1897 A - Lec#139 - 900 000 |
| ID Numisquare | 3576073970 |
| Ghi chú |