| Đơn vị phát hành | French Indochina |
|---|---|
| Năm | 1945 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents (0.10 ICFP) |
| Tiền tệ | Piastre (1880-1952) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 1.3 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Pierre Turin |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#28.1, KM#28.2, Lec#186-187 |
| Mô tả mặt trước | Marianne facing right, with laurel branch, date in exergue |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE P. TURIN 1945 (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Rice plant divides denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | INDOCHINE FRANÇAISE 10 CENT. (Translation: French Indochina) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) B Beaumont-le-Roger, France |
| Số lượng đúc | 1945 - KM#28.1; Lec-186 - 40 170 000 1945 B - KM#28.2; Lec-187 - 9 830 000 |
| ID Numisquare | 3671528530 |
| Ghi chú |