10 Cents

Đơn vị phát hành Aruba
Năm 1986-2023
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents
Tiền tệ Florin (1986-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 3 g
Đường kính 18 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Evelino Fingal
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#2, Schön#2
Mô tả mặt trước State name, coat of arms, privy mark and mint mark, and year of issue.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ARUBA 2006
Mô tả mặt sau Triangular geometric designs and face value.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 c
Cạnh Reeded (1997 plain and reeded (sets only))
Xưởng đúc Royal Dutch Mint (Koninklijke
Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date)
Số lượng đúc 1986 - - 856 200
1987 - - 371 651
1988 - - 986 500
1989 - - 610 000
1990 - - 762 000
1991 - - 512 000
1992 - - 610 500
1993 - - 1 009 100
1994 - - 409 100
1995 - - 918 500
1996 - - 457 500
1997 - Plain edge - 416 000
1997 - Reeded edge, in sets only - 7 500
1998 - - 954 000
1999 - - 1 004 000
2000 - - 759 500
2001 - - 1 006 900
2002 - - 1 006 000
2003 - - 1 004 000
2004 - - 402 500
2005 - - 402 500
2006 - - 452 500
2007 - - 1 102 000
2008 - - 1 442 000
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2016 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 8398043250
Ghi chú
×