| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2005 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Copper clad steel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#40 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Kenya. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bust of Mzee Jomo Kenyatta facing left. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2005 - Never issued into circulation - |
| ID Numisquare | 6847789960 |
| Ghi chú |