| Đơn vị phát hành | Namibia (1990-date) |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1993-date) |
| Chất liệu | Copper plated steel |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 15.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Namibia. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 2025 REPUBLIC OF NAMIBIA (Translation: Republic of Namibia) |
| Mô tả mặt sau | Theme of agriculture, with an image of the pearl millet. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | NAMIBIA 10 CENTS (Translation: Namibia 10 Cents) |
| Cạnh | Alternating plain and reeded edge. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2025 - - |
| ID Numisquare | 4555376170 |
| Ghi chú |