10 Cents

Đơn vị phát hành The Bahamas
Năm 2007-2016
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Cents
Tiền tệ Dollar (1966-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 5.2 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Scalloped (with 12 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#219, Schön#191
Mô tả mặt trước The arms of the Bahamas with the country name above and the date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước COMMONWEALTH OF THE BAHAMAS FORWARD UPWARD ONWARD TOGETHER 2007
Mô tả mặt sau Two Bonefish (Albula vulpes) and the denomination above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 CENTS
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2007 - -
2010 - -
2016 - -
ID Numisquare 6392495300
Ghi chú
×