10 Cents - Coldland 昊慶通寶, Hauching Tongbao

Đơn vị phát hành Taiwan
Năm 2012
Loại Fantasy coin
Mệnh giá 10 Cents (0.10)
Tiền tệ
Chất liệu Bronze plated steel
Trọng lượng 10.4 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script), Latin
Chữ khắc mặt trước 顯洲縣造 壬辰年 制錢拾枚 昊慶通寶 HAUCHING FIVE YEAR 2012
(Translation: Made in Xianzhou County, 2012, 10 Cents Hauching Tongbao)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COLDLAND TEN CENTS
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2012 - -
ID Numisquare 9676737950
Ghi chú
×