10 Cents Dominica

Địa điểm Dominica
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.1 g
Đường kính 17.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Legend, value, rose.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DOMINICA 10 ⁕
Mô tả mặt sau Legend, value, rose.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DOMINICA 10 ⁕
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5339434220
Ghi chú
×